4 Loại Trợ từ trong tiếng Trung: Đặc điểm và Cách dùng

Trợ từ trong tiếng Trung là gì? Có mấy loại và cách dùng như thế nào?

Trợ từ trong tiếng Trung là thành phần rất quan trọng trong cấu trúc câu. Đây là yếu tố không thể thiếu giúp câu được diễn đạt rõ nghĩa và dễ hiểu hơn. Việc thành thạo cách sử dụng trợ từ trong tiếng Trung giúp bài viết hoặc cuộc trò chuyện của bạn trở nên chính xác hơn về cấu trúc ngữ pháp.

Bài viết dưới đây, TBT sẽ chia sẻ với bạn các loại trợ từ, đặc điểm, cách dùng 4 loại trợ từ chính và một số trợ từ thường gặp khác trong Hán ngữ. Nhờ đó mà bạn có thể nắm vững được chủ điểm ngữ pháp “khó nhằn” này một cách dễ dàng.

Trợ từ trong tiếng Trung
Tìm hiểu về các loại trợ từ có trong tiếng Trung

Trợ từ trong tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, trợ từ (助词 /Zhùcí/) là những từ liền kề thực từ, đoản ngữ dùng để thể hiện mối quan hệ kết cấu hoặc quan hệ động thái. Trong tiếng Trung hiện đại, việc sử dụng trợ từ giúp câu trở nên rõ ràng và thể hiện ý nghĩa một cách tốt hơn.

Ví dụ:

  • 这是你书吗?

/zhè shì nǐ de shū ma?/

Đây là sách của cậu à?

  • 桌子上放一瓶花。

/zhuōzi shàng fàngzhe yī píng huā./

Trên bàn để một lọ hoa.

  • 我们回家

/wǒmen huí jiāle./

Chúng ta về nhà rồi.

  • 我把材料都送打印员了。

/wǒ bǎ cáiliào dōu sòng gěi dǎyìn yuánle./

Tôi đem tài liệu cho nhà in hết rồi.

Đặc điểm chính của trợ từ trong tiếng Trung

Trợ từ trong tiếng Trung là một loại từ đặc biệt quan trọng và có những đặc điểm chính sau đây:

  • Trợ từ luôn phụ thuộc vào từ, cụm từ hoặc câu, không thể tồn tại độc lập. Đồng thời, hầu hết các trợ từ có vị trí cố định trong cấu trúc câu. Ví dụ: 我爱男人。/Wǒ ài de nánrén/: Người con trai mà tôi yêu.
  • Tất cả trợ từ không mang ý nghĩa từ vựng cụ thể. Chúng có tác dụng ngữ pháp hoặc thể hiện một ý nghĩa ngữ pháp trừu tượng. Ví dụ: 这是我书。/Zhè shì wǒ de shū./: Đây là cuốn sách của tôi.
  • Phần lớn trợ từ đều đọc thanh nhẹ. Ví dụ: 那双黑色鞋子。/Nà shuāng hēisè de xiézi/: Đôi giày màu đen kia.
  • Trợ từ có vai trò quan trọng giúp diễn đạt nhiều ý nghĩa ngữ pháp và quan hệ cấu trúc quan trọng trong tiếng Hán hiện đại. Ví dụ: 他喝一瓶啤酒。/Tā hē le yī píng píjiǔ./: Anh ấy đã uống một chai rượu.
Đặc điểm chính của trợ từ trong tiếng Trung
Nắm được các đặc điểm chính của trợ từ giúp bạn sử dụng chính xác hơn

Cách dùng 4 loại trợ từ chính trong tiếng Trung

1. Trợ từ kết cấu

Trợ từ kết cấu chủ yếu được sử dụng để thể hiện mối quan hệ cấu trúc bao gồm các loại sau:

Loại trợ từ Phiên âm Biểu thị Ví dụ
de Chỉ rõ các thành phần phía trước là định ngữ ●      他是一位优秀的老师

/tā shì yí wèi yōuxiù de lǎoshī./

Ông ấy là một thầy giáo ưu tú.

●      我耳边响起了一个洪亮的声音

/wǒ ěr biān xiǎngqǐle yígè hóngliàng de shēngyīn./

Trên tai tôi vang lên âm thanh vang dội.

●      谁都想拥有一个幸福的生活

/shéi dōu xiǎng yōngyǒu yígè xìngfú de shēnghuó./

Ai mà chẳng muốn có một cuộc sống hạnh phúc.

de Chỉ rõ tổ hợp có “的” mang tính như 1 danh từ ●      大的不错.

/Dà de bùcuò. /

Tuyệt vời

●      大的错

/Dà de cuò/

sai bét

de Chỉ rõ thành phần phía trước là trạng ngữ ●      听到那个消息他迅速地通知我。

/tīngdào nàgè xiāoxī tā xùnsù de tōngzhī wǒ./

Nghe thấy tin tức đó, anh ấy lập tực báo cho tôi.

●      你需要认真地学习

/nǐ rènzhēn de xuéxí./

Cậu cần học chăm chỉ.

●      大家热烈地鼓掌

/dàjiā rèliè de gǔzhǎng./

Mọi người nhiệt liệt vỗ tay.

de Chỉ rõ thành phần phía sau là bổ ngữ ●      他写汉字写得非常好看

/tā xiě hànzì xiě dé fēicháng hǎokàn./

Anh ấy viết chữ Hán rất đẹp.

●      天气冷得

/tiānqì lěng de hěn./

Thời tiết lạnh quá.

●      大家讨论得非常热闹

/dàjiā tǎolùn de fēicháng rènào./

Mọi người thảo luận rất nhiệt tình.

suǒ Chỉ rõ tổ hợp mang “所” tương đương như 1 danh từ ●      看问题片面,容易被表面现象所迷惑

/kàn wèntí piànmiàn, róngyì bèi biǎomiàn xiànxiàng suǒ míhuò./

Nhìn vấn đề một cách phiến diện dễ bị các hiện tượng bên ngoài chi phối.

●      这个问题是为实践所证明

/zhège wèntí shì wèi shíjiàn suǒ zhèngmíng./

Vấn đề này được chứng minh bằng thực tế.

2. Trợ từ động thái

Trợ từ động thái trong tiếng Trung thường được sử dụng để thể hiện các hành động hoặc sự kiện đang diễn ra, bao gồm:

Loại trợ từ động thái Phiên âm Biểu thị Ví dụ
le biểu thị cho một hành động/động tác đã hoàn thành/đã chấm dứt/đã kết thúc ●      她睡觉

/Tā shuìjiàole./

Cô ấy đã ngủ rồi.

●      上星期只晴了两天。

/shàng xīngqī zhǐ qíngle liǎng tiān./

Tuần trước chỉ nắng có hai ngày.

●      这道题你做错了

/zhè dào tí nǐ zuò cuòle./

Câu này cậu làm sai rồi.

zhe biểu thị sự tiếp diễn của động tác hoặc trạng thái mang nghĩa là đang tiếp tục, xảy ra ●      他们笑着对我们说“欢迎”。

/Tāmen xiàozhe duì wǒmen shuō “huānyíng”/

Họ cười nói với chúng tôi rồi nói “hoan nghênh

●      你说吧我在听着呢。

/nǐ shuō ba wǒ zài tīng zhe ne./

Cậu nói đi tớ đang nghe này.

●      我看灯亮着,肯定有人。

/kǒ kàn dēngliàngzhe, kěndìng yǒurén./

Tớ thấy đèn vẫn sáng đèn, nhất định có người.

guo biểu thị động tác từng xảy ra trong quá khứ và không còn tiếp tục trong hiện tại ●      我去北京。

/Wǒ qùguò Běijīng./

Tôi đã đi qua Bắc Kinh rồi.

●      我曾经去过大连。

/xǒ céngjīng qù guò dàlián./

Tôi từng đi qua Đại Liên.

●      我们吃过亏上过当,有经验了。

/wǒmen chīguò kuī, shàngguò dàng, yǒu jīngyàn le./

Chúng tôi đã từng bị thua thiệt, bị mắc lừa nên đã có kinh nghiệm.

3. Trợ từ ngữ khí

Trợ từ ngữ khí thường được đặt ở phần cuối của câu và được sử dụng để thể hiện các ngữ khí như nghi vấn, suy đoán hoặc thỉnh cầu. Có tổng cộng 6 trợ từ cơ bản như sau:

Loại trợ từ ngữ khí Biểu thị ý nghĩa Một số trợ từ Ví dụ
Ngữ khí nghi vấn – 疑问语气 Từ ngữ khí nghi vấn khác nhau, mức độ nghi vấn cũng khác nhau. “Ne” và “ba” có mức độ câu hỏi thấp hơn “Ma” và chúng thường có nghĩa là (suy ra câu trả lời) để hỏi ý kiến. 吗,么,吧,呢

也,者,乎,哉,与,欤,邪,耶,为

●      你吃饭了

/Nǐ chīfànle ma?/

Bạn đã ăn cơm chưa?

●      明天你来上班

/Míng tiān nǐ lái shàng bān ma/

Ngày mai bạn có đi làm không?

Ngữ khí mệnh lệnh – 祈使语气 Biểu thị mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên, thúc giục. 吧、罢、呀、啊、啦

矣、焉、哉

●      不要在这里吸烟好

/Bùyào zài zhèlǐ xīyān hǎo ba/

Đừng hút thuốc ở đây

●      你帮帮他

/ Nǐ bāng bāng tā ba. /

Bạn giúp anh ấy đi.

●      你在想想

/ Nǐ zài xiǎng xiǎng ba. /

Bạn nghĩ lại xem.

Ngữ khí cảm thán – 感叹语气 Biểu thị cảm xúc chủ quan của người nói 啊、呀、哇、哪

也、矣、乎、焉、哉、与、欤、耶,已

●      这里的风景真美

/Zhèlǐ de fēngjǐng zhēnměi a!/

Phong cảnh ở đây đẹp quá!

●      今天天气太好

/Jīntiān tiānqì tài hǎo ya/

Thời tiết hôm nay đẹp thật!

Ngữ khí khẳng định – 肯定语气 Biểu thị ngữ khí khẳng định 的、了、嘛、呢、啦、罢了、而已

也、矣、乎、然、焉、耳、而已、云、尔

●      那样说是可以

/Nàyàng shuō shì kěyǐ de./

Nói như thế cũng được

●      我吃

/Wǒ chīle!/

Tôi ăn rồi!

Ngữ khí ngừng – 停顿语气 được sử dụng trong câu và có chức năng ngắt nhịp, nhấn mạnh và làm nổi bật các từ trước đó. 啊、吧、呢、么

也、矣、乎、焉、兮

 

●      那,这样可以吗?

/Nàme, zhèyàng kěyǐ ma?/

Thế như này có được không?

●      那本书我看了,我不懂。你,也看了,也不懂。

/ Nà běn shū wǒ kànle, wǒ bù dǒng. Nǐ ne, yě kànle, yě bù dǒng. /

Cuốn sách đó mình xem rồi, không hiểu. Bạn thì cũng xem rồi, cũng không hiểu.

4. Một số trợ từ khác mà bạn cần biết

Một số trợ từ phổ biến thường dùng khác trong ngữ pháp tiếng Trung như sau:

Trợ từ biểu thị Một số trợ từ
Quan hệ 时(Shí),的话(dehuà),起见(qǐjiàn),也罢(yěbà),也好(yě hǎo),与否(yǔ fǒu)
So sánh 似的(Shì de),也似的(Yě shì de),一样(Yīyàng),一般(Yībān)
Phạm vi 们(Mén),等(Děng),等等(DěngDěng),多(Duō),来(lái),把(ba),上下(Shàngxià),内外(Nèiwài),左右(zuǒyòu),以内(yǐnèi),之内(zhī nèi),以上(yǐshàng),之上(zhī shàng),以外(yǐwài),之外(zhī wài),以下(yǐxià),之下(zhī xià),以来(yǐlái)

 

TBT hy vọng thông qua bài viết trên, các bạn cũng đã nắm được khái niệm trợ từ trong tiếng Trung, đặc điểm chính và cách dùng 4 loại trợ từ chính cũng như một số trợ từ thường gặp khác. Nhờ đó áp dụng được vào thực tế để cuộc trò chuyện của bạn trở nên thu hút và  thú vị hơn. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo trên website của TBT để xem thêm nhiều chủ điểm ngữ pháp khác nữa nhé! Nếu bạn có nhu cầu học tiếng Trung hãy liên hệ với TBT ngay để nhận được tư vấn lộ trình và các khóa học chất lượng tại trung tâm.

“知不知,上

Tri Bất Tri, Thượng”

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bài viết liên quan