Bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin: Hướng dẫn học cho Người Mới

Bảng chữ cái tiếng Trung: Hướng dẫn học cho Người Mới

Học bảng chữ cái tiếng Trung (Bính Âm) là nền tảng thiết yếu để làm chủ ngôn ngữ này. Đây là chìa khóa để phát âm chính xác, hiểu cách hình thành từ ngữ và thậm chí giải mã các Hán tự không quen thuộc. Cùng tiếp tục tìm hiểu nhé.

Bảng chữ cái tiếng trung Pinyin là gì?

Bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin (hay bính âm) là một hệ thống sử dụng các chữ cái Latinh để biểu thị cách phát âm của các chữ Hán trong tiếng phổ thông Trung Quốc.

Pinyin được phê duyệt vào năm 1958, nhưng mãi đến 1979 mới được hợp thức hóa sử dụng tại Trung Hoa. Đây được xem là trợ thủ đắc lực giúp người nước ngoài học tiếng Trung dễ dàng. 

bảng chữ cái
Bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin

Bạn có thể Download bảng chữ cái tiếng Trung full PDF tại đây

Cách học bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin

Vận mẫu (nguyên âm)

Vận mẫu (hay nguyên âm) được xem là một trong 3 thành phần chính cấu tạo nên âm tiết trong tiếng Trung. Nguyên âm là phần âm phía sau khi được ghép với các phụ âm phía trước sẽ tạo thành một từ.

Trong bảng chữ cái tiếng Trung, có tổng 36 vận mẫu, bao gồm 6 vận mẫu đơn, 13 vận mẫu kép, 16 vận mẫu âm mũi và 1 vạn mẫu âm uốn lưỡi. Cụ thể như sau:

Vận mẫu 

(nguyên âm)

Pinyin

6 vận mẫu đơn a, o, e, i, u, ü
13 vận mẫu kép ai, ei, ao, ou, ia, ie, ua, uo, üe, iao, iou, uai, uei
16 vận mẫu mũi an, en, in, ün, ian, uan, üan, uen (un), ang, eng, ing, ong, iong, iang, uang, ueng
1 vận mẫu uốn lưỡi er

Thanh mẫu (phụ âm)

Thanh mẫu (hay phụ âm) là thành phần đứng phía sau trong cấu tạo từ tiếng Hán. Khi ghép thanh mẫu và vận mẫu với nhau sẽ tạo thành một từ hoàn chỉnh.

Trong bảng chữ cái tiếng Trung, có 18 thanh mẫu đơn và 3 thanh mẫu kép. Dựa vào cách phát âm được chia thành các nhóm cụ thể:

Nhóm thanh mẫu (nhóm phụ âm) Thanh mẫu (phụ âm)
Âm hai môi và răng môi b
p
f
m
Âm đầu lưỡi d
t
n
l
Âm cuống lưỡi g
h
k
Âm lưỡi trước z
c
s
Âm lưỡi sau zh
ch
sh
r
Âm mặt lưỡi j
q
x

Ngoài ra còn có thanh mẫu yw. Đây là 2 thanh mẫu đặc biệt, đại diện cho nguyên âm “i” và “u” khi chúng đứng đầu câu.

Thanh điệu (dấu)

Thanh điệu được hiểu là cách biểu thị độ cao – thấp – dài – ngắn của một âm tiết. Trong Hán ngữ, mỗi chữ cái sẽ đại diện cho một âm tiết và thanh điệu đóng vai trò phân biệt nghĩa của từ.

độ cao - thấp - dài - ngắn của âm tiết
Thanh điệu là cách biểu thị độ cao – thấp – dài – ngắn của âm tiết

Hệ thống thanh điệu

Nếu như trong bảng chữ cái tiếng Việt có 6 dấu thì hệ thống thanh điệu trong bảng chữ cái tiếng Trung có 4 dấu câu và 1 thanh nhẹ. Cách đọc:

Thanh điệu Ký hiệu Ví dụ
Thanh 1 (阴平/yīnpíng/ m bình) māma, bàba
Thanh 2 (阳平/yángpíng/ Dương bình) / bá, chá
Thanh 3 (上声/shàngshēng/ Thượng thanh) v bǎ, sǎ
Thanh 4 (去声 /qù shēng/ Khứ thanh) \ bà, là
Thanh 5 – thanh nhẹ (khuynh thanh) a tha

Các nét cơ bản trong chữ cái tiếng Trung

Bên cạnh các âm tiết, thì các đường nét cơ bản trong tiếng Hán cũng là một trong những phần bạn cần ghi nhớ khi học bảng chữ cái tiếng Trung.

Trên lý thuyết, tiếng Trung có tổng cộng 28 nét cơ bản và một chữ có thể được cấu thành từ nhiều nét. Cụ thể như hình:

28 nét cơ bản trong tiếng trung
8 nét đầu tiên là các nét cơ bản bạn cần học để viết chữ cái tiếng Trung

Nếu viết chuẩn các nét cơ bản này sẽ giúp bạn viết chữ Hán đẹp hơn.

Kinh nghiệm học bảng chữ cái tiếng Trung nhanh chóng

Dưới đây là những cách học từ tiếng Trung hiệu quả mà TBT đúc kết cho bạn:

  • Học bằng Flashcard
  • Luyện tập ghi chép lặp lại
  • Sử dụng phần mềm học trên điện thoại
  • Chuyển đổi chữ sang hình ảnh

 

Trên đây là hướng dẫn học bảng chữ cái tiếng Trung cho người mới. Hy vọng bạn sẽ nhanh chóng học được kiến thức này.

知不知,上

Tri Bất Tri, Thượng

Đánh giá bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.