Chữ Phúc (福) tiếng Hán | Cách viết - Ý nghĩa chữ Phúc ngược

Chữ Phúc (福) trong tiếng Hán là gì? Ý nghĩa và cách viết

Chữ Phúc (福) tiếng Hán thể hiện ý nghĩa về may mắn, hạnh phúc và tài lộc, thường xuất hiện trong văn hóa cả Việt Nam và Trung Quốc. Trong quá trình học tiếng Trung, nhiều bạn gặp khó khăn khi nhớ chữ Hán. Tuy nhiên, việc nắm vững kiến thức sẽ làm chúng trở nên dễ dàng hơn. Hôm nay, chúng ta hãy cùng TBT khám phá ý nghĩa của chữ Phúc trong bài viết dưới đây.

Cách viết và Ý nghĩa chữ Phúc ngược trong tiếng Trung
Chữ Phúc (福) trong văn hóa Trung Hoa

1. Chữ Phúc(福)trong tiếng Hán là gì?

1.1 Cấu tạo của chữ Phúc(福)

Cấu tạo chữ phúc trong tiếng Hán
Chữ Phúc 福 được cấu tạo bởi 4 bộ thủ

Theo phương pháp chiết tự trong tiếng Hán, thì 福 (chữ Phúc) cấu tạo bởi 4 bộ thủ (1 bộ bên trái và 3 bộ bên phải).

Bộ thủ bên trái là “Bộ thị” (⺭- / Shì /): Bộ thị vốn là hình vẽ cái bàn thờ, gắn với nghi lễ, Thần Phật, nguyện cầu và mong đợi.

Bộ thủ bên phải gồm:

  • Bộ miên (宀 – / Mián /): nghĩa là mái nhà và tượng trưng cho cuộc sống ấm no, có nơi để về.
  • Bộ khẩu (口 – /Kǒu /): nghĩa là miệng và biểu thị gia đình là nơi quan trọng, có người thân mới có ý nghĩa.
  • Bộ điền (田 – /Tián/): nghĩa là ruộng đất và đại diện cho cuộc sống hạnh phúc với đầy đủ giá trị vật chất, gia đình cũng như nhà cửa.

Dưới góc nhìn của cấu tạo chữ Phúc có thể thấy rõ hơn ý nghĩa của nó trong đời sống. Đó là khát vọng của con người đối với sự hòa thuận, may mắn, niềm vui và hạnh phúc.

1.2 Ý nghĩa của chữ Phúc(福)

Chữ Phúc trong tiếng Trung là “福” (fú) và thường kết hợp với Phúc – Lộc – Thọ để biểu thị ý nghĩa về hạnh phúc. Đó là mong mỏi của con người về một cuộc sống yên bình, không vội vã tranh đua, có một tổ ấm để về. Ở đó có người thân yêu đợi chờ, gia đình hạnh phúc và ấm cúng, có ruộng đất để làm ăn.

Chữ Phúc thường mang ý nghĩa của những điều may mắn và tốt lành. Do đó, nhiều từ kết hợp với chữ Phúc cũng ám chỉ sự vui vẻ, may mắn và an lành chẳng hạn như Diễm phúc, hạnh phúc, phúc lành, hồng phúc, phúc lợi,…

Tại Việt Nam, chữ Phúc-Lộc-Thọ đại diện cho Tam Đa, tượng trưng cho ba ước nguyện quan trọng của con người trong cuộc sống. Người dân thường sử dụng chữ hoặc biểu tượng Tam Đa để thể hiện hy vọng về sự an lành, thịnh vượng, may mắn và sự hạnh phúc đầy đủ trong cuộc sống.

Ý nghĩa của chữ phúc
Chữ Phúc trong tiếng Trung là “福” (fú) thường biểu thị sự hạnh phúc

2. Cách viết chữ Phúc (福)

Cách viết chữ Phúc

Chữ Phúc trong tiếng Hoa có cấu tạo 13 nét: 丶フ丨丶一丨フ一丨フ一丨一. Thứ tự viết chữ Phúc theo trình tự như sau:

  • Bước đầu tiên là bộ thị
  • Bước thứ hai là bộ miên
  • Bước thứ ba là bộ khẩu
  • Bước thứ tư là bộ điền

Điều này cũng thể hiện sự ưu tiên quan trọng trong khát vọng của người xưa. Tức là họ mong muốn sự ổn định trong gia đình và nhà cửa trước khi nghĩ đến sự thịnh vượng và thành công cá nhân.

Các bước viết chữ Phúc
Các bước viết chữ Phúc

3. Vì sao chữ Phúc được biến hóa thành Phước?

Chữ Phước và chữ Phúc tiếng Trung là hai từ đồng nghĩa dị âm, chính âm là Phúc, biến âm là Phước. Lý do của sự biến âm này là nhằm tránh gây hiểu nhầm hoặc phạm lỗi trong việc người dân thường dùng biến âm (đọc lệch, viết khác).

Có hai câu chuyện lý giải cho sự biến âm này:

  • Trong thời kỳ của nhà Tây Sơn, tác giả Trương Quốc Dung ghi chép trong Thoái thực ký rằng “Xã tôi xưa ký là Long Phúc, nhưng vì vua Nguyễn Huệ có tên là Phúc, nên đã quyết định đổi tên xã thành Long Phú”.
  • Từ năm Quý Mùi năm 1883, khi công tử Ưng Đăng lên ngôi vua và chọn hiệu là Kiến Phúc, điều này đã dẫn đến sự biến đổi trong việc đọc tên dòng họ Nguyễn Phúc, khiến cho tên này được phát âm thành Nguyễn Phước.

4. Câu chuyện về chữ Phúc treo ngược

Chữ “Phúc” trong tiếng Trung thường được treo ngược và xem như một tập tục truyền thống. Hãy cùng tìm hiểu hai câu chuyện sau để hiểu nguồn gốc của phong tục này.

Câu chuyện thứ nhất xuất phát từ thời nhà Thanh (1661-1911), khi quan phủ Lý ra lệnh treo chữ “福” trên cánh cửa chính ra vào của đông cung vào buổi chiều 30 tết. Một tên lính không biết đọc chữ đã treo ngược chữ “Phúc”. Thái tử khi thấy điều này, quyết định trừng phạt tên lính. Tuy nhiên, quan phủ Lý, một người hiền lành, đã nghĩ ra cách giải quyết tình huống này. Ông nói với thái tử rằng “福” treo ngược tượng trưng cho “Phúc đảo,” tức là phúc đang đến. Thái tử vui mừng và thưởng cho quan phủ Lý và các lính. Chữ “福” treo ngược mang lại may mắn cho họ.

Chữ phúc treo ngược
Chữ Phúc treo ngược xuất phát từ hai câu chuyện xưa của Trung Quốc

Câu chuyện thứ hai kể về một đức vua, vào đêm 30 tết, đi vi hành để quan sát dân làm lễ Tết. Vua phát hiện một ngôi nhà treo lồng đèn chứa hình ảnh chế nhạo hoàng hậu. Vua tức giận và đảo ngược chữ “Phúc” trước nhà người dân đó để đánh dấu. Tuy nhiên, hoàng hậu là một người nhân từ và nhân hậu, đã gửi người đảo ngược tất cả các chữ “Phúc” ở mọi nhà dân để giúp họ tránh bị quân cấm vệ bắt. Như vậy, chữ “Phúc” treo ngược trở thành biểu tượng của may mắn và có thể cứu sống gia đình.

Do đó, có thể nói rằng phong tục treo ngược chữ “福” bắt nguồn từ những câu chuyện này, thể hiện lòng nhân từ và tôn trọng truyền thống trong văn hóa Trung Quốc.

5. Từ vựng và thành ngữ liên quan đến chữ Phúc (福)

Từ chữ Phúc (福) nguyên thủy suốt từ xưa đến nay, ngôn ngữ Trung Quốc đã phát triển nhiều từ và thành ngữ kết nối với ý nghĩa của “Phúc”. Hãy ghi nhớ những từ và thành ngữ này để áp dụng một cách phù hợp nhất.

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt Nam
幸福 xìngfú Hạnh phúc
福利 fúlì Phúc lợi
福分 fú fen Phúc phận
造福 zàofú Tạo phúc
祝福 zhùfú Chúc phúc
艳福 yànfú Diễm phúc
万福 wànfú Vạn phúc
洪福 hóngfú Hồng phúc
享福 xiǎngfú Hưởng phúc
福如东海,寿比南山 Fú rú dōnghǎi, shòu bǐ nánshān Phúc như đông hải, thọ tỉ Nam Sơn
福无双至 fú wúshuāng zhì Phúc vô song chí (May mắn không đến cùng lúc)
福至心灵 fúzhìxīnlíng Phúc chí tâm linh (Phúc đến khiến sáng dạ)
洪福齐天 hóngfú qí tiān Hồng phúc tề thiên (Hồng phúc lớn lao)
因祸得福 yīnhuòdéfú Nhân họa đắc Phúc (Trong họa có phúc)
福禄双全 fú lù shuāngquán Phúc lộc song toàn
福寿双全 Fúshòu shuāngquán Phúc thọ song toàn
寿山福海 Shòushān fúhǎi Thọ sơn phúc hải
祸福相依 huò fú xiàng yī Họa phúc tương y (Họa phúc có nhau)
有福共享,有难同当 yǒufú gòngxiǎng,  yǒu nán tóng dāng Có phúc cùng hưởng, có họa cùng chịu
福不双至,祸不单行 Fú bù shuāng zhì, huòbùdānxíng Phúc bất song chí, họa bất đơn hành.
幸福无疆 xìngfú wú jiāng Hạnh phúc vô cương (Hạnh phúc vô bờ, vĩnh cửu)
大难不死,必有福 dà nán bù sǐ, bì yǒu fú Đại nạn không chết, ắt có phúc

Trong bài viết trên, TBT đã giải thích về ý nghĩa đặc biệt của chữ Phúc, cách viết và tổng hợp những từ vựng tiếng Trung liên quan. Chữ Phúc thường biểu trưng cho sự may mắn và hy vọng của con người trong đời sống. Hy vọng rằng thông qua thông tin đã cung cấp, bạn có thể hiểu sâu hơn về ý nghĩa của nó trong ngôn ngữ Hán và ghi nhớ lâu hơn.

“知不知,上

Tri Bất Tri, Thượng”

Đánh giá bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.