Ngữ pháp HSK 6: Trọn bộ 10 cấu trúc ngữ pháp

Ngữ pháp HSK 6: Tổng hợp đầy đủ 10 cấu trúc ngữ pháp

HSK 6 là trình độ cao nhất của kỳ thi HSK ở thời điểm hiện tại. Do đó, để đạt được mức độ này, bạn cần nắm vững rất nhiều kiến thức ngữ pháp khó và phức tạp. Trong đó, ít nhất là có đến 10 chủ đề khác nhau, bao gồm chủ điểm từ đồng nghĩa, cách sử dụng cấu trúc 别提多……了, cách phân biệt 人家 và 别人, cách sử dụng 恨不得 và cách sử dụng 不由得. Đồng thời, bạn cũng cần phân biệt được 体谅 và 原谅, biết cách dùng 番, sử dụng 着呢 thông thạo và phân biệt được 起码 và 至少.

Trong bài viết dưới đây, hãy cùng TBT tìm hiểu cụ thể cách dùng và công thức của 10 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung HSK 6 thông dụng. Ngoài ra, TBT cũng cung cấp cho bạn một số đầu sách ôn thi HSK 6 hiệu quả, nhanh chóng đạt được kết quả như mong muốn.

ngữ pháp HSK 6
Tổng hợp đầy đủ 10 cấu trúc ngữ pháp HSK 6

Ngữ pháp HSK 6

HSK 6 là cấp độ cao nhất trong kỳ thi kiểm tra năng lực Hán ngữ HSK, do đó các chủ điểm ngữ pháp trong mức độ này cũng khá khó và phức tạp. Dưới đây là những kiến thức ngữ pháp bạn cần nắm vững để đạt được cấp độ này trong kỳ thi:

Cách dùng từ đồng nghĩa

Trong ngữ pháp tiếng Trung, có một số từ và cụm từ mang nghĩa như nhau nhưng lại được dùng trong các hoàn cảnh, ngữ nghĩa riêng biệt. HSK 6 yêu cầu bạn phân biệt được các cụm từ này, có thể kể đến như:

  • “将” và “把”
  • “道” và “说”
  • “便” và “就”
  • “即” và “就是”
  • “令” và “让”
  • “食” và “吃”

Trong đó, từ đứng đằng trước được dùng trong văn viết với sắc thái trang trọng, từ đứng sau lại được dùng nhiều trong giao tiếp. Để sử dụng từ đúng hoàn cảnh thì bạn cần lựa chọn từ vựng sao cho phù hợp với tổng thể bài viết, chẳng hạn như:

  • 女儿却是一脸的疑惑,反问道:“你们不是也有时候说,哪个朋友好相处,哪个朋友很自私吗?/Nǚ’ér què shì yī liǎn de yíhuò, fǎnwèn dào: “Nǐmen bùshì yěyǒu shíhòu shuō, nǎge péngyǒu hǎo xiāngchǔ, nǎge péngyǒu hěn sī ma?/: Nhưng cô con gái tỏ vẻ khó hiểu hỏi ngược lại mẹ: “Bố mẹ  không phải cũng có lúc nói có những bạn dễ thân, có những người bạn lại rất ích kỉ sao?
  • 我们自己的做法和对孩子的要求实行的是两套标准,那便是对自己宽容,对孩子严厉。/Wǒmen zìjǐ de zuòfǎ hé duì háizi de yāoqiú shíxíng de shì liǎng tào biāozhǔn, nà biàn shì duì zìjǐ kuānróng, duì háizi yánlì./: Những điều chúng tôi làm và những điều chúng tôi  yêu cầu đối  con cái đi theo  hai tiêu chuẩn khác nhau, đó là khoan dung với chính mình và nghiêm khắc với con cái.
các dùng các từ đồng nghĩa
Cách sử dụng từ đồng nghĩa

Cách sử dụng cấu trúc 别提多……了

Cấu trúc 别提多 là một trong những kiến thức ngữ pháp tiếng Trung nâng cao thuộc cấp độ HSK 6. Dưới đây là nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa cho cấu trúc này mà bạn nên tham khảo:

Cấu trúc Nghĩa Cách dùng Ví dụ minh họa
别提+多+ tính từ/động từ+ 了。 Khỏi phải nói Được dùng để chỉ sự đương nhiên với ngữ khí nhấn mạnh và cường điệu. 老平长得别提多像他爸爸了。/lǎo Píng zhǎng dé biétí duō xiàng tā bàbale/: Khỏi phải nói, Lão Bình trông rất giống cha của anh ta.

Phân biệt 人家 và 别人

Dưới đây là một số điểm giống và khác nhau giúp bạn phân biệt được hai cấu trúc 人家 và 别人:

Cấu trúc 人家 别人
Giống nhau ● Đều thuộc từ loại đại từ

● Đều dùng để đề cập đến một đối tượng nào đó không phải là người nói và người nghe.

Khác nhau Có thể dùng để chỉ một hoặc một nhóm người. Tất cả những người này đều xuất hiện rồi, có ý nghĩa khá tương đồng với “他hoặc “他们”. Không bao gồm cách dùng này
Có thể dùng để chỉ chính bản thân người nói, tương đồng với 我 nhưng mang sắc thái hài hước. Không bao gồm cách dùng này

Cách sử dụng 恨不得

Cấu trúc Nghĩa Cách dùng Ví dụ
恨不得/hènbudé/ Hận không thể, mong muốn, khát khao Dùng để diễn tả sự háo hức, mong chờ, khát khao thực hiện được một điều gì đó, nhưng thường dùng cho những việc không thể làm được. 他恨不得马上投入战斗。/tā hènbùdé mǎshàng tóurù zhàndǒu/: Anh ấy mong muốn được tham gia chiến đấu ngay.

Cách sử dụng 不由得

Cấu trúc Nghĩa Cách dùng Ví dụ
不由得/bùyóudé

不由得 + cụm động từ/cụm chủ vị

Không được, đành phải, buộc phải… Được dùng như một phó từ, biểu thị việc bạn không kiểm soát được bản thân vì một lý do nào đó, lý do này được đề cập ở vế trước. 他说得这么透彻,不由得你不信服。/tā shuō de zhème tòuchè, bùyóudé nǐ bù xìnfú./: Anh ta nói thấu đáo như vậy, bạn không thể không phục được.

Phân biệt 体谅 và 原谅

体谅 và 原谅 cũng là hai cấu trúc xuất hiện nhiều trong đề thi HSK 6 và yêu cầu thí sinh cần phải phân biệt được. Dưới đây là một số điểm giống và khác nhau mà bạn có thể tham khảo:

Cấu trúc 体谅 原谅
Giống nhau ● Đều thuộc từ loại động từ

● Đều dùng để chỉ sự tha thứ, nhìn chung là không thể thay thế cho nhau.

Khác nhau Diễn tả sự đặt mình vào vị trí của người khác để suy nghĩ, thấu hiểu và cảm thông. Đứng trước có thể là các phó từ 很,非常 Nhấn mạnh vào việc tha thứ cho những sai sót hơn là sự đổi lỗi hay trừng phạt. Phó từ không thể đứng phía trước.
Có thể sử dụng như một động từ trùng điệp Không bao gồm cách dùng này
phân biệt 体谅 và 原谅
Cách phân biệt 体谅 và 原谅

Cách dùng 番

番 trong tiếng Trung có tới 3 cách dùng khác nhau. Bạn có thể tham khảo nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa trong bảng dưới đây:

Nghĩa Cách dùng Ví dụ
番 mang nghĩa là lần Dùng như một lượng từ, sử dụng cho các hành động tốn nhiều thời gian, hao phí sức lực hoặc thực hiện trong thời gian dài 他打量了我一番,到嘴边的话又不说了。/tā dǎliangle wǒ yī fān, dào zuǐ biān dehuà yòu bù shuōle./: Anh ấy nhìn, đánh giá tôi một lúc, những điều định nói lại không nói ra nữa.
番 mang nghĩa là một, một vài Được sử dụng trong suy nghĩ và lời nói, dùng để chỉ số lần. 经过了几番风雨,他才懂得人生的价值。/jīngguòle jǐ fān fēngyǔ, tā cái dǒngdé rénshēng de jiàzhí./: Trải qua bao thăng trầm, anh ta mới hiểu được những giá trị của cuộc sống.
番 mang nghĩa là gấp mấy lần Dùng sau động từ 翻 和五年前比,多数人的工资已经翻番了。/hé wǔ nián qián bǐ, duōshù rén de gōngzī yǐjīng fānfānle./: So với 5 năm trước, mức lương của hầu hết tất cả mọi người đều tăng gấp đôi.

Cách sử dụng 过于

过于 trong tiếng Trung có nghĩa là quá hoặc lắm. Đây là một phó từ biểu hiện sự thái quá, được sử dụng như sau:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
过于+tính từ/động từ Dùng như một phó từ biểu hiện sự thái quá. vượt quá giới hạn. 过于劳累/guòyú láolèi/: Quá mệt mỏi.

Cách sử dụng 着呢

着呢 là một trợ từ thường xuyên xuất hiện trong các đề thi cấp độ HSK 6, yêu cầu bạn cần nắm rõ cách dùng và ngữ nghĩa:

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ
着呢/zhene/: rất, lắm Dùng như một trợ từ thể hiện sự thái quá với ngữ khí cường điệu, thường thấy trong văn nói. 这种瓜好吃着呢。/zhè zhǒng guā hǎo chī zhene./: Loại dưa này ăn rất ngon.
cách dùng trợ từ 着呢 chính xác
Cách sử dụng trợ từ 着呢

Cách phân biệt 起码 và 至少

Phân biệt 起码 và 至少 là chủ điểm ngữ pháp quan trọng cuối cùng mà bạn cần nhớ. Dưới đây là một số điểm giống và khác nhau bạn có thể tham khảo:

Cấu trúc 起码 至少
Giống nhau Đều dùng để chỉ mức độ thấp nhất hay mức tối thiểu
Khác nhau Là một tính từ, có thể dùng như một định ngữ đứng trước danh từ.

Ví dụ:

按时上课,这是对学生起码的要求。/ànshí shàngkè, zhè shì duì xuéshēng qǐmǎ de yāoqiú./: Đến lớp đúng giờ là yêu cầu tối thiểu đối với sinh viên.

Là một phó từ, không thể sử dụng như một định ngữ.

Ví dụ:

今天到会的至少有三千人。/jīntiān dào hùi de zhìshǎo yǒu sānqiān rén/: Đến buổi họp hôm nay có ít nhất 3000 người.

Đứng trước có thể là 最 để nhấn mạnh yêu cầu tối thiểu, cơ bản nhất.

Ví dụ:

我每个月的电话费最起码也要100块钱。/ wǒ měi gè yuè de diànhuà fèi zuì qǐmǎ yě yào 100 kuài qián/: Hóa đơn tiền điện thoại hàng tháng của tôi ít nhất là 100 tệ.

Không bao gồm cách dùng này.

Ví dụ:

Ví dụ: Không thể nói: 最至少要100元.

Tài liệu luyện thi ngữ pháp HSK 6

Cấp độ HSK 6 bao gồm những kiến thức ngữ pháp vô cùng khó và phức tạp. Do vậy, để tự tin chinh phục được những kiến thức này, việc lựa chọn giáo trình học là điều vô cùng quan trọng. Dưới đây là 2 đầu sách mà TBT đã tuyển chọn được để giới thiệu đến bạn đọc:

  • Giáo trình HSK 6 tiêu chuẩn: Cuốn sách này sẽ giúp bạn củng cố cả từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung HSK 6. Tất cả các chủ điểm ngữ pháp đều có cấu trúc khoa học, đi kèm ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để bạn review kiến thức. Chỉ cần học hết kiến thức trong giáo trình này là bạn đã có thể đủ tự tin tham gia kỳ thi.

Link tải: Tại đây

giáo trình hsk 6
Giáo trình HSK 6 tiêu chuẩn
  • Luyện thi HSK6 – 新 HSK 速成强化教程6级: Nếu muốn với đề thi HSK 6 thực tế, bạn có thể tham khảo đầu sách này. Nội dung sách cũng sẽ chỉ ra được những từ vựng thường sát nhất với bài thi HSK 6, để bạn nhanh chóng làm quen và đạt được điểm cao.

Link tải: Tại đây

sách luyện thi hsk 6
Sách ngữ pháp HSK tinh giảng, tinh luyện cấp 6

Như vậy, bài viết trên đã cung cấp đầy đủ cho bạn 10 chủ điểm ngữ pháp HSK 6 thông dụng thường gặp nhất trong kỳ thi. Có thể thấy, đây đều là những kiến thức ngữ pháp khó và phức tạp, yêu cầu luyện tập thường xuyên, kết hợp đọc tài liệu và làm bài tập thực hành đầy đủ. Bạn cũng có thể lựa chọn một khóa học ôn thi HSK 6 để có lộ trình học rõ ràng và hiệu quả. Nếu đang tìm kiếm một khóa học chất lượng, đừng quên liên hệ ngay với trung tâm tiếng Trung TBT để được tư vấn đầy đủ.

知不知,上

Tri Bất Tri, Thượng

3.7/5 - (3 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bài viết liên quan